hole in won slots
Fire In The Hole - Ứng dụng trên Google Play
Nhấn, nổ, lặp lại! 'Fire In The Hole'—danh sách phát súng bỏ túi của bạn!
MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...
Nghĩa của từ A hole in the wall - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ A hole in the wall - Từ điển Anh - Việt.